Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骨架

gǔ jià

framework

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • framework
  • skeleton

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骨 · 架

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả