Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骨折

gǔ zhé

to suffer a fracture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer a fracture
  • (of a bone) to break
  • fracture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骨 · 折

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả