Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骨头

gǔ tou

bone

Phồn thể: 骨頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bone
  • CL:根[gen1],塊|块[kuai4]
  • moral character
  • bitterness
  • Taiwan pr. [gu2 tou5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骨 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả