Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骨气

gǔ qì

unyielding character

Phồn thể: 骨氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unyielding character
  • courageous spirit
  • integrity
  • moral backbone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骨 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả