Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骨髓

gǔ suǐ

bone marrow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bone marrow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骨 · 髓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả