Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骨灰

gǔ huī

bone ash

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bone ash
  • cremation ashes; cremains

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骨 · 灰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả