Chữ Hán
髂
qià
pelvis, hip bone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pelvis, hip bone
- ilium
- outermost bone of the pelvic girdle
- Taiwan pr. [ka4]
Thứ tự nét
髂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan