Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

髂

qià

pelvis, hip bone

18 nétBộ thủ 骨Số 4710

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pelvis, hip bone
  • ilium
  • outermost bone of the pelvic girdle
  • Taiwan pr. [ka4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

髂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan