Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

韭

jiǔ

scallion, leek, chive

9 nétBộ thủ 韭Số 4709

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scallion, leek, chive
  • leek
  • variant of 韭[jiu3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Chives 非 growing in the ground 一

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

韭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan