Chữ Hán
髁
kē
thigh bone, hip bone, kneecap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thigh bone, hip bone, kneecap
- condyles
Thứ tự nét
髁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan