Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肋骨

lèi gǔ

rib

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rib
  • CL:根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肋 · 骨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.