Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

角

jiǎo

angle, corner

7 nétBộ thủ 角Số 913

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • angle, corner
  • horn, horn-shaped
  • surname Jue
  • role (theater)
  • to compete

Pinyin

jiǎojué

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A rhinoceros or other animal horn

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

角

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan