Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

角度

jiǎo dù

angle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • angle
  • (fig.) point of view

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 角 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả