Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
角度
Từ tiếng Trung
Lưu
角度
jiǎo dù
angle
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
angle
(fig.) point of view
Các chữ trong từ này
角
jiǎo
7 nét
angle, corner
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 角 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
角色
jué sè
role; part (in a play or movie etc); also pr. [jiao3se4]
角落
jiǎo luò
corner (of a room, courtyard etc); (fig.) remote spot; nook
角逐
jué zhú
to tussle; to contend; to contest