Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

角色

jué sè

role; part (in a play or movie etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • role; part (in a play or movie etc)
  • also pr. [jiao3se4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 角 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả