Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

角落

jiǎo luò

corner (of a room, courtyard etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • corner (of a room, courtyard etc)
  • (fig.) remote spot; nook

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 角 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jiǎo luò yǒu yì zhī māo。

There is a cat in the corner.