Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
角逐
Từ tiếng Trung
Lưu
角逐
jué zhú
to tussle
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to tussle
to contend
to contest
Các chữ trong từ này
角
jiǎo
7 nét
angle, corner
逐
zhú
10 nét
to pursue
Từ thường dùng: 角 · 逐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
角色
jué sè
role; part (in a play or movie etc); also pr. [jiao3se4]
角度
jiǎo dù
angle; (fig.) point of view
角落
jiǎo luò
corner (of a room, courtyard etc); (fig.) remote spot; nook