Chữ Hán
觯
zhì
a horn of wine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a horn of wine
- goblet
Giản thể / Phồn thể
觯→觶
Thứ tự nét
觯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
解jiě
to explain
角jiǎo
angle, corner
触chù
to butt, to gore, to ram
觥gōng
a horn of wine
觳hú
goblet, horn
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
只zhī
only, merely, just
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate