Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
号角
Từ tiếng Trung
Lưu
号角
hào jiǎo
bugle horn
Nghe
Phồn thể:
號角
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bugle horn
Các chữ trong từ này
号
hào
5 nét
mark, sign
角
jiǎo
7 nét
angle, corner
Từ thường dùng: 号 · 角
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
号码
hào mǎ
number; CL:堆[dui1],個|个[ge4]
号召
hào zhào
to call; to appeal