Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

号角

hào jiǎo

bugle horn

Phồn thể: 號角

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bugle horn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 号 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả