Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嘴角

zuǐ jiǎo

corner of the mouth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • corner of the mouth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嘴 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả