Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
嘴唇
Từ tiếng Trung
Lưu
嘴唇
zuǐ chún
lip
Nghe
Phồn thể:
嘴脣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lip
CL:片[pian4]
Các chữ trong từ này
嘴
zuǐ
16 nét
mouth, lips
唇
chún
10 nét
lips
Từ thường dùng: 嘴 · 唇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
嘴里
zuǐ lǐ
mouth; in the mouth; on one's lips; speech; words
嘴巴
zuǐ ba
mouth (CL:張|张[zhang1]); slap in the face
嘴角
zuǐ jiǎo
corner of the mouth