Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嘴唇

zuǐ chún

lip

Phồn thể: 嘴脣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lip
  • CL:片[pian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嘴 · 唇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả