Từ tiếng Trung
嘴巴
zuǐ ba
mouth (CL:張|张[zhang1])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mouth (CL:張|张[zhang1])
- slap in the face
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嘴 · 巴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuǐ ba
mouth (CL:張|张[zhang1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嘴 · 巴
Từ vựng