Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主角

zhǔ jué

leading role; lead

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leading role; lead
  • protagonist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả