Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

萨

sà

Buddhist diety

11 nétBộ thủ 艹Số 912Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddhist diety
  • used in transliterations
  • surname Sa
  • used in 菩薩|菩萨[pu2 sa4]
  • used in transliteration

Giản thể / Phồn thể

萨→薩

Thứ tự nét

萨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan