Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仨

sā

three (cannot be followed by a measure word)

5 nétBộ thủ 亻Số 3411

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • three (cannot be followed by a measure word)
  • three (colloquial equivalent of 三個|三个)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

three

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

仨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan