Chữ Hán
仨
sā
three (cannot be followed by a measure word)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- three (cannot be followed by a measure word)
- three (colloquial equivalent of 三個|三个)
Thứ tự nét
仨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan