Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倡

chàng

guide, leader

10 nétBộ thủ 亻Số 3412

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • guide, leader
  • lead, introduce
  • to initiate
  • to instigate
  • to introduce

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone 亻 who lights the way 昌; 昌 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

倡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan