Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倡导者

chàng dǎo zhě

proponent

Phồn thể: 倡導者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • proponent
  • advocate
  • pioneer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倡 · 导 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả