Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倡导

chàng dǎo

to advocate

Phồn thể: 倡導

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advocate
  • to initiate
  • to propose
  • to be a proponent of (an idea or school of thought)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倡 · 导

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả