Từ tiếng Trung
倡议
chàng yì
to suggest
Phồn thể: 倡議
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suggest
- to initiate
- proposal
- initiative
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倡 · 议
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chàng yì
to suggest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倡 · 议
Từ vựng