Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

披萨

pī sà

(loanword) pizza

Phồn thể: 披薩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) pizza

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 披 · 萨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả