Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

披露

pī lù

to reveal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reveal
  • to publish
  • to make public
  • to announce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 披 · 露

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả