Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
萨尔
Từ tiếng Trung
Lưu
萨尔
sà ěr
Saarland
Nghe
Phồn thể:
薩爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Saarland
Các chữ trong từ này
萨
sà
11 nét
Buddhist diety
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 萨 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
萨德
sà dé
THAAD (Terminal High Altitude Area Defense), US Army anti-ballistic missile system
萨达姆
sà dá mǔ
Saddam Hussein (1937–2006), president of Iraq 1979–2003