Từ tiếng Trung
萨达姆
sà dá mǔ
Saddam Hussein (1937–2006), president of Iraq 1979–2003
Phồn thể: 薩達姆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Saddam Hussein (1937–2006), president of Iraq 1979–2003
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 萨 · 达 · 姆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sà dá mǔ
Saddam Hussein (1937–2006), president of Iraq 1979–2003
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 萨 · 达 · 姆
Từ vựng