Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

萨德

sà dé

THAAD (Terminal High Altitude Area Defense), US Army anti-ballistic missile system

Phồn thể: 薩德

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • THAAD (Terminal High Altitude Area Defense), US Army anti-ballistic missile system

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 萨 · 德

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả