Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴萨

bā sà

Barca (nickname for FC Barcelona)

Phồn thể: 巴薩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Barca (nickname for FC Barcelona)
  • Baza (town in Grenada, Spain)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 萨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả