Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
巴士
Từ tiếng Trung
Lưu
巴士
bā shì
bus (loanword)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bus (loanword)
motor coach
Các chữ trong từ này
巴
bā
4 nét
to desire, to wish for
士
shì
3 nét
scholar, gentleman
Từ thường dùng: 巴 · 士
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
巴黎
bā lí
Paris, capital of France
巴西
bā xī
Brazil
巴里
bā lǐ
Bari (Puglia, Italy)
巴斯
bā sī
Bath city in southwest England