Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴西

bā xī

Brazil

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Brazil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả