Từ tiếng Trung
巴里
bā lǐ
Bari (Puglia, Italy)
Phồn thể: 巴裏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Bari (Puglia, Italy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 里
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bā lǐ
Bari (Puglia, Italy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 里
Từ vựng