Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈萨克

hā sà kè

Kazakh ethnic group

Phồn thể: 哈薩克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kazakh ethnic group
  • (Tw, HK) Kazakhstan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 萨 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả