Chữ Hán
胶
jiāo
glue, gum, resin, rubber
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- glue, gum, resin, rubber
- sticky
- to glue
- glue
- gum
Giản thể / Phồn thể
胶→膠
Bộ phận
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Tendons that connect 交 muscles ⺼; 交 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
胶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan