Từ tiếng Trung
橡胶
xiàng jiāo
rubber; caoutchouc
Phồn thể: 橡膠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rubber; caoutchouc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 橡 · 胶
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàng jiāo
rubber; caoutchouc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 橡 · 胶
Từ vựng