Chữ Hán
橡
xiàng
chestnut oak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chestnut oak
- rubber tree
- rubber
- oak
- Quercus serrata
Thứ tự nét
橡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
想xiǎng
to believe, to wish for
向xiàng
towards
像xiàng
picture, image, figure
相xiāng
mutual, reciprocal
乡xiāng
country, village
项xiàng
neck, nape
象xiàng
elephant
香xiāng
incense