Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

橡皮

xiàng pí

rubber

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rubber
  • an eraser
  • CL:塊|块[kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 橡 · 皮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả