Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
橡皮
Từ tiếng Trung
Lưu
橡皮
xiàng pí
rubber
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rubber
an eraser
CL:塊|块[kuai4]
Các chữ trong từ này
橡
xiàng
15 nét
chestnut oak
皮
pí
5 nét
skin, hide, fur, feathers
Từ thường dùng: 橡 · 皮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
橡胶
xiàng jiāo
rubber; caoutchouc
橡树
xiàng shù
oak