Từ tiếng Trung
胶带
jiāo dài
adhesive tape
Phồn thể: 膠帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- adhesive tape
- magnetic tape
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胶 · 带
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiāo dài
adhesive tape
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胶 · 带
Từ vựng