Từ tiếng Trung
胶囊
jiāo náng
(pharm.) capsule
Phồn thể: 膠囊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (pharm.) capsule
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胶 · 囊
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiāo náng
(pharm.) capsule
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胶 · 囊
Từ vựng