Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

囊

náng

bag, purse, sack

22 nétBộ thủ 口Số 2100

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bag, purse, sack
  • to pocket, to stow
  • used in 囊膪[nang1 chuai4] and 囊揣[nang1 chuai4]
  • used in 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
  • sack

Pinyin

nángnāng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gate

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

囊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan