Chữ Hán
囊
náng
bag, purse, sack
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bag, purse, sack
- to pocket, to stow
- used in 囊膪[nang1 chuai4] and 囊揣[nang1 chuai4]
- used in 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
- sack
Pinyin
nángnāng
Thứ tự nét
囊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan