Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

囊括

náng kuò

to include

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to include
  • to embrace
  • to bring together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 囊 · 括

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.