Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

襄

xiāng

to aid, to help, to assist

17 nétBộ thủ 衣Số 3462

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to aid, to help, to assist
  • to undress
  • surname Xiang
  • (literary) to assist

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Using two hands 口 to help someone remove their clothes 衣

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

襄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan