Chữ Hán
襄
xiāng
to aid, to help, to assist
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to aid, to help, to assist
- to undress
- surname Xiang
- (literary) to assist
Thứ tự nét
襄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
想xiǎng
to believe, to wish for
向xiàng
towards
像xiàng
picture, image, figure
相xiāng
mutual, reciprocal
乡xiāng
country, village
项xiàng
neck, nape
象xiàng
elephant
香xiāng
incense