Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邸

dǐ

official residence

7 nétBộ thủ 阝Số 3463

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • official residence
  • surname Di
  • (bound form) residence of a high-ranking official

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan