Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

官邸

guān dǐ

official residence

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • official residence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 官 · 邸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả