Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

苹

píng

apple

8 nétBộ thủ 艹Số 3461Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apple
  • duckweed, Artemisia
  • (artemisia)
  • duckweed
  • used in 蘋果|苹果[ping2 guo3]

Giản thể / Phồn thể

苹→蘋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

苹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan