Từ tiếng Trung
苹果公司
píng guǒ gōng sī
Apple Inc.
Phồn thể: 蘋果公司
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Apple Inc.
Các chữ trong từ này
苹píng8 nétapple果guǒ8 nétfruit, nut公gōng4 nétfair, equitable司sī5 nétto take charge of, to control, to manage
Từ thường dùng: 苹 · 果 · 公 · 司
Từ vựng